giá sgd - diễn biến

select
select
select
select
select
SttHàng hóaQuy cách / Size cỡGiá thấp nhất (đ)Giá cao nhất (đ)
1 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi110Con/Kg74.00074.000
2 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi115Con/Kg75.00075.000
3 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi116Con/Kg79.80079.800
4 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi135Con/Kg73.00073.000
5 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi150Con/Kg62.00068.000
6 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi153Con/Kg68.00068.000
7 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi160Con/Kg74.00074.000
8 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi163Con/Kg57.00057.000
9 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi169Con/Kg69.80069.800
10 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi173Con/Kg63.50063.500
11 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi196Con/Kg60.80060.800
12 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi200Con/Kg59.00060.000
13 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi78Con/Kg87.00087.000
14 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi82Con/Kg86.00086.000
15 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi88Con/Kg85.00085.000
16 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi89Con/Kg83.30084.500
17 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi97Con/Kg80.00080.000
18 Tôm - Thẻ - Nguyên liệu tươi99Con/Kg82.30082.300
1 - 17 trong tổng số 17Số dòng hiển thị: <<<1>>>